duy mĩ
Định nghĩa
- Tính từ (triết học):
- Chú trọng vẻ đẹp, nghệ thuật: "duy mĩ" chỉ khuynh hướng hoặc quan điểm coi cái đẹp, giá trị thẩm mỹ là tiêu chuẩn tối cao trong đánh giá sự vật, hiện tượng, đặc biệt trong nghệ thuật và văn hóa.
- Thuần túy về mặt thẩm mỹ: "duy mĩ" mô tả một thái độ hoặc cách tiếp cận chỉ dựa trên cảm nhận về vẻ đẹp, không quan tâm đến các khía cạnh thực dụng, đạo đức hay chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quan điểm duy mĩ cho rằng nghệ thuật không cần phải mang thông điệp xã hội. (Quan điểm này coi vẻ đẹp là giá trị cốt lõi của nghệ thuật.)
- Phong cách trang trí duy mĩ của căn phòng khiến ai cũng trầm trồ. (Cách trang trí chỉ tập trung vào vẻ đẹp thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chủ nghĩa duy mĩ": một học thuyết triết học hoặc phong trào nghệ thuật đề cao giá trị thẩm mỹ lên hàng đầu.
- Chủ nghĩa duy mĩ phát triển mạnh ở châu Âu vào thế kỷ 19. (Học thuyết này ảnh hưởng sâu rộng đến văn học và hội họa.)
- "khuynh hướng duy mĩ": xu hướng ưu tiên cái đẹp hơn các yếu tố khác.
- Khuynh hướng duy mĩ trong thiết kế thời trang thường bỏ qua tính tiện dụng. (Xu hướng này chỉ chú trọng hình thức bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Duy mỹ (biến thể chính tả): cùng nghĩa với "duy mĩ" (thường dùng trong văn bản hiện đại).
- Mĩ học (danh từ): ngành triết học nghiên cứu về cái đẹp và nghệ thuật.
- Mĩ học là cơ sở lý luận cho các quan điểm duy mĩ. (Mĩ học phân tích bản chất của vẻ đẹp.)
- Phi duy mĩ (tính từ): không chú trọng đến thẩm mỹ, trái ngược với duy mĩ.
- Phong cách phi duy mĩ ưu tiên công năng hơn hình thức. (Phong cách này bỏ qua vẻ đẹp bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Thẩm mỹ thuần túy: nhấn mạnh yếu tố đẹp mà không pha trộn mục đích khác.
- Mĩ thuật (trong ngữ cảnh hẹp): liên quan đến nghệ thuật tạo hình, nhưng "mĩ thuật" là danh từ chỉ lĩnh vực, không phải tính từ.
- Cảm quan thẩm mỹ: khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp.
Thành ngữ liên quan
- Duy mĩ chủ nghĩa: cụm từ đồng nghĩa với "chủ nghĩa duy mĩ", dùng để chỉ một trường phái tư tưởng.
- Duy mĩ chủ nghĩa trong văn học thường bị chỉ trích là xa rời thực tế. (Trường phái này chỉ tập trung vào vẻ đẹp ngôn từ.)